- Giá niêm yết
- 450 vàng
Chỉ số và hiệu ứng
7 Sức Mạnh Công Kích Gặt Hồi lại 3 Máu Khi Đánh Trúng. Tiêu diệt lính sẽ cho 1 vàng, tối đa 100. Nhận thêm 350 vàng khi đạt tới giới hạn tối đa.
Thành phần
Không có thành phần được liệt kê.
Tìm hiệu ứng bạn cần, kiểm tra giá niêm yết và so sánh tối đa ba trang bị.
Data Dragon chính thức 16.20.1 · Tư liệu trò chơi cơ bản
Bạn có thể so sánh tối đa 3 trang bị. Bỏ một trang bị để thêm trang bị khác.
Các phiên bản trang bị có thể khác nhau về giá và hiệu ứng. Kiểm tra phiên bản trước khi chọn. Kiểm tra cửa hàng trong trận để biết khả năng mua và các thay đổi riêng cho từng chế độ.
Đã chọn 3 / 3
7 Sức Mạnh Công Kích Gặt Hồi lại 3 Máu Khi Đánh Trúng. Tiêu diệt lính sẽ cho 1 vàng, tối đa 100. Nhận thêm 350 vàng khi đạt tới giới hạn tối đa.
Không có thành phần được liệt kê.
70 Sức Mạnh Phép Thuật 600 Năng Lượng 25 Điểm Hồi Kỹ Năng Tuyệt Nhận Sức Mạnh Phép Thuật tương đương 1% Năng Lượng cộng thêm. Dòng Chảy Năng Lượng (8 giây, tối đa 5 tích trữ) Dùng Kỹ Năng trúng đích sẽ cho 5 Năng Lượng tối đa (gấp đôi với tướng). Biến đổi thành Quyền Trượng Đại Thiên Sứ khi đạt 360 Năng Lượng tối đa.
Tiêu Thụ Cho 50 Sức Mạnh Phép Thuật và 15% Hồi Năng Lượng trong 3 phút. Khi kích hoạt, gây sát thương lên tướng hoặc trụ sẽ gây thêm 25 sát thương chuẩn (5 giây đối với tướng).
Không có thành phần được liệt kê.
294 trang bị

2500 vàng
ID trang bị: 667109

400 vàng
ID trang bị: 3876

880 vàng
ID trang bị: 773028

2360 vàng
ID trang bị: 773060

3000 vàng
ID trang bị: 3302

400 vàng
ID trang bị: 1086

700 vàng
ID trang bị: 1043
2 phiên bản

2650 vàng
ID trang bị: 2512

1450 vàng
ID trang bị: 3035
2 phiên bản

875 vàng
ID trang bị: 1037
2 phiên bản

2650 vàng
ID trang bị: 3085
2 phiên bản

3000 vàng
ID trang bị: 3124
2 phiên bản

3000 vàng
ID trang bị: 6609

3000 vàng
ID trang bị: 3087
2 phiên bản

250 vàng
ID trang bị: 1042
2 phiên bản

765 vàng
ID trang bị: 773098

1000 vàng
ID trang bị: 3134

2300 vàng
ID trang bị: 3107
2 phiên bản

3000 vàng
ID trang bị: 3102
2 phiên bản

2200 vàng
ID trang bị: 3190
3 phiên bản

1600 vàng
ID trang bị: 4632

2250 vàng
ID trang bị: 773084

2550 vàng
ID trang bị: 773152

600 vàng
ID trang bị: 3114

500 vàng
ID trang bị: 2138

500 vàng
ID trang bị: 2140

500 vàng
ID trang bị: 2139

1200 vàng
ID trang bị: 773010

1100 vàng
ID trang bị: 4630

700 vàng
ID trang bị: 773096

700 vàng
ID trang bị: 771080

1300 vàng
ID trang bị: 3803

2650 vàng
ID trang bị: 3094

900 vàng
ID trang bị: 1011
2 phiên bản

2600 vàng
ID trang bị: 2525

2650 vàng
ID trang bị: 3152
Data Dragon chính thức 16.20.1 · Tư liệu trò chơi cơ bản
Kiểm tra cửa hàng trong trận để biết khả năng mua và các thay đổi riêng cho từng chế độ.
Về Data Dragon