- Giá niêm yết
- Không mua trực tiếp trong cửa hàng
Chỉ số và hiệu ứng
20 Sức Mạnh Phép Thuật 250 Máu 5% Hút Máu Toàn Phần
Tìm hiệu ứng bạn cần, kiểm tra giá niêm yết và so sánh tối đa ba trang bị.
Data Dragon chính thức 16.20.1 · Tư liệu trò chơi cơ bản
Bạn có thể so sánh tối đa 3 trang bị. Bỏ một trang bị để thêm trang bị khác.
Các phiên bản trang bị có thể khác nhau về giá và hiệu ứng. Kiểm tra phiên bản trước khi chọn. Kiểm tra cửa hàng trong trận để biết khả năng mua và các thay đổi riêng cho từng chế độ.
Đã chọn 3 / 3
20 Sức Mạnh Phép Thuật 250 Máu 5% Hút Máu Toàn Phần
900 Máu 100% Hồi Máu Cơ Bản Hấp Thụ Khổng Lồ (0 giây) mỗi mục tiêu Nếu có tướng địch ở gần trong vài giây, Đòn Đánh tiếp theo lên chúng sẽ gây 70 + 6% Máu tối đa của bạn thành sát thương vật lý cộng thêm và chuyển hóa 10% sát thương đã gây ra thành Máu tối đa. Khổng Lồ Hóa Với mỗi 1000 Máu tối đa, tăng 3% kích cỡ, tối đa 30%.
70 Sức Mạnh Phép Thuật 600 Năng Lượng 25 Điểm Hồi Kỹ Năng Tuyệt Nhận Sức Mạnh Phép Thuật tương đương 1% Năng Lượng cộng thêm. Dòng Chảy Năng Lượng (8 giây, tối đa 5 tích trữ) Dùng Kỹ Năng trúng đích sẽ cho 5 Năng Lượng tối đa (gấp đôi với tướng). Biến đổi thành Quyền Trượng Đại Thiên Sứ khi đạt 360 Năng Lượng tối đa.
294 trang bị

3333 vàng
ID trang bị: 3078
2 phiên bản

900 vàng
ID trang bị: 6660

3800 vàng
ID trang bị: 773109

300 vàng
ID trang bị: 773037

0 vàng
ID trang bị: 3363

2700 vàng
ID trang bị: 773512

400 vàng
ID trang bị: 3870

2500 vàng
ID trang bị: 663193

350 vàng
ID trang bị: 772037

250 vàng
ID trang bị: 772039

150 vàng
ID trang bị: 2031

250 vàng
ID trang bị: 772038

400 vàng
ID trang bị: 772042

900 vàng
ID trang bị: 3057
2 phiên bản

750 vàng
ID trang bị: 6032

3000 vàng
ID trang bị: 6694

2500 vàng
ID trang bị: 3110
3 phiên bản

3000 vàng
ID trang bị: 3084
2 phiên bản

2400 vàng
ID trang bị: 4005
2 phiên bản

900 vàng
ID trang bị: 2508

3000 vàng
ID trang bị: 3135
2 phiên bản

2250 vàng
ID trang bị: 6616
2 phiên bản

2600 vàng
ID trang bị: 3116
2 phiên bản

2900 vàng
ID trang bị: 3039
2 phiên bản

2300 vàng
ID trang bị: 773005

2600 vàng
ID trang bị: 6657
3 phiên bản

2560 vàng
ID trang bị: 773001

2200 vàng
ID trang bị: 3050
2 phiên bản

950 vàng
ID trang bị: 2051

2200 vàng
ID trang bị: 6620
2 phiên bản

2750 vàng
ID trang bị: 6655

2900 vàng
ID trang bị: 2504

800 vàng
ID trang bị: 3801

2250 vàng
ID trang bị: 2526
2 phiên bản

3500 vàng
ID trang bị: 3031
2 phiên bản

3300 vàng
ID trang bị: 6333
Data Dragon chính thức 16.20.1 · Tư liệu trò chơi cơ bản
Kiểm tra cửa hàng trong trận để biết khả năng mua và các thay đổi riêng cho từng chế độ.
Về Data Dragon