Chuyển đến nội dung

Tìm và so sánh trang bị

Tìm hiệu ứng bạn cần, kiểm tra giá niêm yết và so sánh tối đa ba trang bị.

Data Dragon chính thức 16.20.1 · Tư liệu trò chơi cơ bản

Đã chọn 3 / 3

Tay Quỷ Madred · Mặt Nạ Ma Ám · Bình Năng Lượng

Xem so sánh ↓

Bạn có thể so sánh tối đa 3 trang bị. Bỏ một trang bị để thêm trang bị khác.

Các phiên bản trang bị có thể khác nhau về giá và hiệu ứng. Kiểm tra phiên bản trước khi chọn. Kiểm tra cửa hàng trong trận để biết khả năng mua và các thay đổi riêng cho từng chế độ.

So sánh trang bị

Đã chọn 3 / 3

Xóa lựa chọn so sánh

Tay Quỷ Madred

ID trang bị: 773109

Giá niêm yết
3800 vàng

Chỉ số và hiệu ứng

40 Sức Mạnh Công Kích 40% Tốc Độ Đánh 25 Giáp Giận Đỏ Mắt: Đòn đánh gây sát thương phép cộng thêm tương đương 4% Máu tối đa của mục tiêu khi đánh trúng. Gây tối đa 120 sát thương cộng thêm lên quái.

Mặt Nạ Ma Ám

ID trang bị: 3147

2 phiên bản

Giá niêm yết
1300 vàng

Chỉ số và hiệu ứng

30 Sức Mạnh Phép Thuật 200 Máu Điên Cuồng Mỗi giây trong giao tranh với tướng địch, gây thêm 2% sát thương (tối đa 6%).

Bình Năng Lượng

ID trang bị: 772004

Giá niêm yết
35 vàng

Chỉ số và hiệu ứng

Nhấp để Tiêu Hao: Hồi lại 100 Năng Lượng trong 15 giây.

Thành phần

Không có thành phần được liệt kê.

Xem thêm trang bị ↓

294 trang bị

Data Dragon chính thức 16.20.1 · Tư liệu trò chơi cơ bản

Kiểm tra cửa hàng trong trận để biết khả năng mua và các thay đổi riêng cho từng chế độ.

Về Data Dragon