Tìm và so sánh trang bị
Tìm hiệu ứng bạn cần, kiểm tra giá niêm yết và so sánh tối đa ba trang bị.
Data Dragon chính thức 16.20.1 · Tư liệu trò chơi cơ bản
Chọn trang bị bên dưới để so sánh hiệu ứng, giá và thành phần.
Các phiên bản trang bị có thể khác nhau về giá và hiệu ứng. Kiểm tra phiên bản trước khi chọn. Kiểm tra cửa hàng trong trận để biết khả năng mua và các thay đổi riêng cho từng chế độ.
294 trang bị

Kiếm B.F.
1300 vàng
ID trang bị: 1038
2 phiên bản

Kiếm Bình Minh Nở Rộ
2350 vàng
ID trang bị: 124011
2 phiên bản

Kiếm Chích
1250 vàng
ID trang bị: 773101

Kiếm Của Hội Kín
1200 vàng
ID trang bị: 773141

Kiếm của Tay Bạc
2500 vàng
ID trang bị: 667101

Kiếm Dài
350 vàng
ID trang bị: 1036
2 phiên bản

Kiếm Doran
450 vàng
ID trang bị: 1055
2 phiên bản

Kiếm Điện Phong
3000 vàng
ID trang bị: 6699

Kiếm Hải Tặc
1400 vàng
ID trang bị: 773144

Kiếm Ma Youmuu
2800 vàng
ID trang bị: 3142
2 phiên bản

Kiếm Manamune
2900 vàng
ID trang bị: 3004
3 phiên bản

Kiếm Răng Cưa
1300 vàng
ID trang bị: 3155
2 phiên bản

Kiếm Súng Hextech
3000 vàng
ID trang bị: 3146
3 phiên bản

Kiếm Tai Ương
2900 vàng
ID trang bị: 3100
2 phiên bản

Kiếm Vàng
800 vàng
ID trang bị: 773093

Kiếm Vệ Quân
950 vàng
ID trang bị: 3177

Kính Nhắm Ma Pháp
2700 vàng
ID trang bị: 4628

Lá Chắn Đá Dung Nham
2500 vàng
ID trang bị: 663058

Lá Chắn Mãnh Sư
900 vàng
ID trang bị: 3024

Lá Chắn Quân Đoàn
2150 vàng
ID trang bị: 773105

Lá Cờ Zeke
2550 vàng
ID trang bị: 773050

Lam Ngọc
300 vàng
ID trang bị: 1027
2 phiên bản

Liềm Xích Huyết Thực
3100 vàng
ID trang bị: 2517

Linh Hồn Hỏa Khuyển
450 vàng
ID trang bị: 1101
2 phiên bản

Linh Hồn Khổng Lồ Đá
2000 vàng
ID trang bị: 773207

Linh Hồn Khủng Long
2000 vàng
ID trang bị: 773209

Linh Hồn Lạc Lõng
900 vàng
ID trang bị: 3113

Linh Hồn Ma Quỷ
2000 vàng
ID trang bị: 773206

Linh Hồn Mộc Long
450 vàng
ID trang bị: 1103
2 phiên bản

Linh Hồn Phong Hồ
450 vàng
ID trang bị: 1102
2 phiên bản

Lọ Pha Lê
345 vàng
ID trang bị: 772041

Lõi Bình Minh
2500 vàng
ID trang bị: 6621
2 phiên bản

Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
3000 vàng
ID trang bị: 773516

Lõi Công Nghệ mk-1
1500 vàng
ID trang bị: 773514

Lõi Công Nghệ mk-2
2250 vàng
ID trang bị: 773515

Lõi Công Nghệ Nguyên Bản
750 vàng
ID trang bị: 773513
Data Dragon chính thức 16.20.1 · Tư liệu trò chơi cơ bản
Kiểm tra cửa hàng trong trận để biết khả năng mua và các thay đổi riêng cho từng chế độ.
Về Data Dragon