Chuyển đến nội dung

Tìm và so sánh trang bị

Tìm hiệu ứng bạn cần, kiểm tra giá niêm yết và so sánh tối đa ba trang bị.

Data Dragon chính thức 16.20.1 · Tư liệu trò chơi cơ bản

Đã chọn 2 / 3

Giáp Máu Warmog · Bình Máu

Xem so sánh ↓

Các phiên bản trang bị có thể khác nhau về giá và hiệu ứng. Kiểm tra phiên bản trước khi chọn. Kiểm tra cửa hàng trong trận để biết khả năng mua và các thay đổi riêng cho từng chế độ.

So sánh trang bị

Đã chọn 2 / 3

Xóa lựa chọn so sánh

Giáp Máu Warmog

ID trang bị: 3083

2 phiên bản

Giá niêm yết
3100 vàng

Chỉ số và hiệu ứng

1000 Máu 100% Hồi Máu Cơ Bản Trái Tim Warmog Nếu có 2000 Máu cộng thêm và không nhận phải sát thương trong vòng 8 giây, hồi 0 Máu mỗi giây. Sinh Lực Warmog Nhận Máu cộng thêm bằng 12% lượng Máu Từ Trang Bị của bạn (0).

Bình Máu

ID trang bị: 2003

2 phiên bản

Giá niêm yết
50 vàng

Chỉ số và hiệu ứng

Tiêu Thụ Hồi lại 120 Máu trong vòng 15 giây.

Thành phần

Không có thành phần được liệt kê.

Xem thêm trang bị ↓

294 trang bị

Data Dragon chính thức 16.20.1 · Tư liệu trò chơi cơ bản

Kiểm tra cửa hàng trong trận để biết khả năng mua và các thay đổi riêng cho từng chế độ.

Về Data Dragon